đối nại
Định nghĩa
- Động từ (cổ, pháp lý):
- Biện luận, tranh luận trước tòa: "đối nại" chỉ hành động của các bên (nguyên đơn, bị đơn) hoặc luật sư trình bày lập luận, bào chữa hoặc buộc tội trước quan tòa trong một phiên xử. Từ này mang tính cổ và thường chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Luật sư đã đối nại hùng hồn trước tòa để bảo vệ thân chủ. (Luật sư biện luận mạnh mẽ trước tòa nhằm bào chữa cho người được bảo vệ.)
- Trong phiên xử, hai bên đối nại gay gắt về tình tiết vụ án. (Hai bên tranh luận quyết liệt với nhau trước tòa về các chi tiết của vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đối nại tại công đường": biện luận tại tòa án thời phong kiến.
- Quan huyện cho phép nguyên cáo và bị cáo đối nại tại công đường. (Quan tòa cho phép nguyên đơn và bị đơn biện luận trực tiếp tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Đối đáp (động từ): trả lời, đáp lại lời nói — thường dùng trong giao tiếp thông thường, không mang tính pháp lý.
- Học sinh đối đáp trôi chảy với thầy giáo. (Học sinh trả lời lưu loát với thầy giáo.)
Nại (động từ, cổ): viện dẫn, dựa vào — ít dùng riêng lẻ.
- Nại lý lẽ để biện hộ. (Dựa vào lý lẽ để bào chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Biện hộ (động từ): trình bày lý lẽ để bảo vệ hoặc bào chữa.
- Tranh luận (động từ): bàn cãi, đưa ra ý kiến trái ngược để tìm ra lẽ phải.
- Bào chữa (động từ): giải thích, biện minh để giảm nhẹ tội lỗi.
Thành ngữ liên quan
- Đối nại công đường: biện luận tại tòa án, thường dùng để chỉ việc tranh cãi pháp lý chính thức.
- Hai luật sư đã đối nại công đường suốt ba ngày. (Hai luật sư biện luận trước tòa trong ba ngày liên tục.)